Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x12.5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 42.073 cm2
Khối lượng trên mét 33.028 kg/m
Chu vi tiết diện 367.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 691.542 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 349.472 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 115.257 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 87.368 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.054 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.882 cm
Mômen quán tính xoắn 789.288 cm4
Mômen kháng xoắn 140.67 cm3