Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x14.2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x14.2
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 46.571 cm2
Khối lượng trên mét 36.558 kg/m
Chu vi tiết diện 363.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 733.618 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 367.121 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 122.27 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 91.78 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.969 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.808 cm
Mômen quán tính xoắn 843.034 cm4
Mômen kháng xoắn 147.92 cm3