Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x4
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 15.188 cm2
Khối lượng trên mét 11.923 kg/m
Chu vi tiết diện 389.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 302.577 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 160.706 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 50.43 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 40.177 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.463 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.253 cm
Mômen quán tính xoắn 330.436 cm4
Mômen kháng xoắn 64.98 cm3