Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x5
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 18.732 cm2
Khối lượng trên mét 14.704 kg/m
Chu vi tiết diện 387.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 365.381 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 192.947 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 60.897 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 48.237 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.417 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.209 cm
Mômen quán tính xoắn 401.318 cm4
Mômen kháng xoắn 77.877 cm3