Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x6.3
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 23.187 cm2
Khối lượng trên mét 18.201 kg/m
Chu vi tiết diện 383.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 439.797 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 230.496 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 73.299 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 57.624 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.355 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.153 cm
Mômen quán tính xoắn 486.601 cm4
Mômen kháng xoắn 92.873 cm3