Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 120x80x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 120x80x8
Chiều cao tiết diện 120 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 28.753 cm2
Khối lượng trên mét 22.571 kg/m
Chu vi tiết diện 379.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 525.261 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 272.557 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 87.544 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 68.139 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.274 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.079 cm
Mômen quán tính xoắn 586.56 cm4
Mômen kháng xoắn 109.676 cm3