Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x10
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 50.927 cm2
Khối lượng trên mét 39.978 kg/m
Chu vi tiết diện 534.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 1416.059 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1416.059 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 202.294 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 202.294 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.273 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.273 cm
Mômen quán tính xoắn 2271.961 cm4
Mômen kháng xoắn 294.067 cm3