Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x12.5
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 62.073 cm2
Khối lượng trên mét 48.728 kg/m
Chu vi tiết diện 527.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 1652.964 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1652.964 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 236.138 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 236.138 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.16 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.16 cm
Mômen quán tính xoắn 2696.081 cm4
Mômen kháng xoắn 341.614 cm3