Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x14.2
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 69.291 cm2
Khối lượng trên mét 54.393 kg/m
Chu vi tiết diện 523.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 1790.37 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1790.37 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 255.767 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 255.767 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.083 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.083 cm
Mômen quán tính xoắn 2952.412 cm4
Mômen kháng xoắn 369.003 cm3