Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x16
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 76.613 cm2
Khối lượng trên mét 60.141 kg/m
Chu vi tiết diện 518.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 1916.078 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1916.078 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 273.725 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 273.725 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.001 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.001 cm
Mômen quán tính xoắn 3195.774 cm4
Mômen kháng xoắn 393.938 cm3