Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x17.5
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 82.464 cm2
Khối lượng trên mét 64.734 kg/m
Chu vi tiết diện 514.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 2006.019 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2006.019 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 286.574 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 286.574 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.932 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.932 cm
Mômen quán tính xoắn 3376.696 cm4
Mômen kháng xoắn 411.7 cm3