Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x20
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 91.708 cm2
Khối lượng trên mét 71.991 kg/m
Chu vi tiết diện 508.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 2127.676 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2127.676 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 303.954 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 303.954 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.817 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.817 cm
Mômen quán tính xoắn 3634.385 cm4
Mômen kháng xoắn 435.585 cm3