Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x25
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 108.294 cm2
Khối lượng trên mét 85.011 kg/m
Chu vi tiết diện 495.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 2274.738 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2274.738 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 324.963 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 324.963 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.583 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.583 cm
Mômen quán tính xoắn 3987.469 cm4
Mômen kháng xoắn 463.844 cm3