Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x5
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 26.732 cm2
Khối lượng trên mét 20.984 kg/m
Chu vi tiết diện 547.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 807.459 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 807.459 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 115.351 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 115.351 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.496 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.496 cm
Mômen quán tính xoắn 1252.719 cm4
Mômen kháng xoắn 169.879 cm3