Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x6.3
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 33.267 cm2
Khối lượng trên mét 26.114 kg/m
Chu vi tiết diện 543.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 983.89 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 983.89 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 140.556 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 140.556 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.438 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.438 cm
Mômen quán tính xoắn 1539.897 cm4
Mômen kháng xoắn 206.201 cm3