Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x140x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 140x140x8
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 41.553 cm2
Khối lượng trên mét 32.619 kg/m
Chu vi tiết diện 539.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 1195.004 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1195.004 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 170.715 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 170.715 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.363 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.363 cm
Mômen quán tính xoắn 1891.838 cm4
Mômen kháng xoắn 249.313 cm3