Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x80x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x10
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 38.927 cm2
Khối lượng trên mét 30.558 kg/m
Chu vi tiết diện 414.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 908.059 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 361.886 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 129.723 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 90.472 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.83 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.049 cm
Mômen quán tính xoắn 862.06 cm4
Mômen kháng xoắn 150.261 cm3