Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x80x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x12.5
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 47.073 cm2
Khối lượng trên mét 36.953 kg/m
Chu vi tiết diện 407.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 1041.401 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 407.076 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 148.772 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 101.769 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.703 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.941 cm
Mômen quán tính xoắn 994.309 cm4
Mômen kháng xoắn 169.272 cm3