Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x80x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x4
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 16.788 cm2
Khối lượng trên mét 13.179 kg/m
Chu vi tiết diện 429.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 440.603 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 183.831 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 62.943 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 45.958 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.123 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.309 cm
Mômen quán tính xoắn 410.653 cm4
Mômen kháng xoắn 76.53 cm3