Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x80x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x5
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 20.732 cm2
Khối lượng trên mét 16.274 kg/m
Chu vi tiết diện 427.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 533.959 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 221.114 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 76.28 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 55.279 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.075 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.266 cm
Mômen quán tính xoắn 499.361 cm4
Mômen kháng xoắn 91.939 cm3