Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x6.3
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 25.707 cm2
Khối lượng trên mét 20.18 kg/m
Chu vi tiết diện 423.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 645.79 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 264.799 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 92.256 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 66.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.012 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.209 cm
Mômen quán tính xoắn 606.523 cm4
Mômen kháng xoắn 109.985 cm3