Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 140x80x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 140x80x8
Chiều cao tiết diện 140 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 31.953 cm2
Khối lượng trên mét 25.083 kg/m
Chu vi tiết diện 419.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 776.316 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 314.2 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 110.902 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 78.55 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.929 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.136 cm
Mômen quán tính xoắn 732.93 cm4
Mômen kháng xoắn 130.425 cm3