Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x10
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 54.927 cm2
Khối lượng trên mét 43.118 kg/m
Chu vi tiết diện 574.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 1773.21 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1773.21 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 236.428 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 236.428 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.682 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.682 cm
Mômen quán tính xoắn 2832.378 cm4
Mômen kháng xoắn 344.189 cm3