Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x16
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 83.013 cm2
Khối lượng trên mét 65.165 kg/m
Chu vi tiết diện 558.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 2430.022 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2430.022 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 324.003 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 324.003 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.41 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.41 cm
Mômen quán tính xoắn 4025.95 cm4
Mômen kháng xoắn 466.956 cm3