Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x17.5
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 89.464 cm2
Khối lượng trên mét 70.229 kg/m
Chu vi tiết diện 554.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 2552.869 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2552.869 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 340.382 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 340.382 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.342 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.342 cm
Mômen quán tính xoắn 4266.665 cm4
Mômen kháng xoắn 489.666 cm3