Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x20
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 99.708 cm2
Khối lượng trên mét 78.271 kg/m
Chu vi tiết diện 548.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 2724.001 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2724.001 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 363.2 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 363.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.227 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.227 cm
Mômen quán tính xoắn 4617.272 cm4
Mômen kháng xoắn 521.145 cm3