Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x25
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 118.294 cm2
Khối lượng trên mét 92.861 kg/m
Chu vi tiết diện 535.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 2950.654 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2950.654 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 393.42 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 393.42 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.994 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.994 cm
Mômen quán tính xoắn 5131.03 cm4
Mômen kháng xoắn 562.266 cm3