Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x6.3
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 35.787 cm2
Khối lượng trên mét 28.092 kg/m
Chu vi tiết diện 583.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 1223.369 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1223.369 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 163.116 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 163.116 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.847 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.847 cm
Mômen quán tính xoắn 1909.287 cm4
Mômen kháng xoắn 239.586 cm3