Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 150x150x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 150x150x8
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 150 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 44.753 cm2
Khối lượng trên mét 35.131 kg/m
Chu vi tiết diện 579.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 1490.598 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1490.598 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 198.746 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 198.746 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.771 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.771 cm
Mômen quán tính xoắn 2351.357 cm4
Mômen kháng xoắn 290.645 cm3