Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x12.5
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 72.073 cm2
Khối lượng trên mét 56.578 kg/m
Chu vi tiết diện 607.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 2575.824 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2575.824 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 321.978 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 321.978 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.978 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.978 cm
Mômen quán tính xoắn 4158.47 cm4
Mômen kháng xoắn 467.146 cm3