Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x14.2
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 80.651 cm2
Khối lượng trên mét 63.311 kg/m
Chu vi tiết diện 603.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 2808.804 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2808.804 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 351.101 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 351.101 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.901 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.901 cm
Mômen quán tính xoắn 4579.087 cm4
Mômen kháng xoắn 507.994 cm3