Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x16
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 89.413 cm2
Khối lượng trên mét 70.189 kg/m
Chu vi tiết diện 598.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 3028.352 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3028.352 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 378.544 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 378.544 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.82 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.82 cm
Mômen quán tính xoắn 4987.524 cm4
Mômen kháng xoắn 546.301 cm3