Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x17.5
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 96.464 cm2
Khối lượng trên mét 75.724 kg/m
Chu vi tiết diện 594.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 3190.825 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3190.825 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 398.853 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 398.853 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.751 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.751 cm
Mômen quán tính xoắn 5299.065 cm4
Mômen kháng xoắn 574.533 cm3