Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x20
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 107.708 cm2
Khối lượng trên mét 84.551 kg/m
Chu vi tiết diện 588.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 3422.181 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3422.181 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 427.773 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 427.773 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.637 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.637 cm
Mômen quán tính xoắn 5760.494 cm4
Mômen kháng xoắn 614.549 cm3