Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x25
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 128.294 cm2
Khối lượng trên mét 100.711 kg/m
Chu vi tiết diện 575.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 3748.216 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3748.216 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 468.527 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 468.527 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.405 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.405 cm
Mômen quán tính xoắn 6468.955 cm4
Mômen kháng xoắn 670.366 cm3