Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x5
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 30.732 cm2
Khối lượng trên mét 24.124 kg/m
Chu vi tiết diện 627.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 1224.668 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1224.668 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 153.084 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 153.084 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.313 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.313 cm
Mômen quán tính xoắn 1891.982 cm4
Mômen kháng xoắn 225.895 cm3