Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x6.3
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 38.307 cm2
Khối lượng trên mét 30.071 kg/m
Chu vi tiết diện 623.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 1498.846 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1498.846 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 187.356 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 187.356 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.255 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.255 cm
Mômen quán tính xoắn 2333.423 cm4
Mômen kháng xoắn 275.49 cm3