Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x160x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 160x160x8
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 160 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 47.953 cm2
Khối lượng trên mét 37.643 kg/m
Chu vi tiết diện 619.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 1831.288 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1831.288 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 228.911 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 228.911 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.18 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.18 cm
Mômen quán tính xoắn 2879.722 cm4
Mômen kháng xoắn 335.172 cm3