Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x10
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 42.927 cm2
Khối lượng trên mét 33.698 kg/m
Chu vi tiết diện 454.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 1284.491 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 411.22 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 160.561 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 102.805 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.47 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.095 cm
Mômen quán tính xoắn 1040.868 cm4
Mômen kháng xoắn 174.837 cm3