Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x12.5
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 52.073 cm2
Khối lượng trên mét 40.878 kg/m
Chu vi tiết diện 447.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 1485.407 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 464.68 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 185.676 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 116.17 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.341 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.987 cm
Mômen quán tính xoắn 1204.369 cm4
Mômen kháng xoắn 197.925 cm3