Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x16

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x16
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 63.813 cm2
Khối lượng trên mét 50.093 kg/m
Chu vi tiết diện 438.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 1695.787 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 513.74 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 211.973 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 128.435 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.155 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.837 cm
Mômen quán tính xoắn 1372.203 cm4
Mômen kháng xoắn 219.572 cm3