Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x4
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 18.388 cm2
Khối lượng trên mét 14.435 kg/m
Chu vi tiết diện 469.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 612.206 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 206.957 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 76.526 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 51.739 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.77 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.355 cm
Mômen quán tính xoắn 493.028 cm4
Mômen kháng xoắn 88.084 cm3