Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x5
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 22.732 cm2
Khối lượng trên mét 17.844 kg/m
Chu vi tiết diện 467.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 744.002 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 249.281 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 93 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 62.32 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.721 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.312 cm
Mômen quán tính xoắn 600.007 cm4
Mômen kháng xoắn 106.006 cm3