Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x6.3
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 28.227 cm2
Khối lượng trên mét 22.158 kg/m
Chu vi tiết diện 463.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 903.196 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 299.102 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 112.899 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 74.775 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.657 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.255 cm
Mômen quán tính xoắn 729.579 cm4
Mômen kháng xoắn 127.107 cm3