Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 160x80x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 160x80x8
Chiều cao tiết diện 160 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 35.153 cm2
Khối lượng trên mét 27.595 kg/m
Chu vi tiết diện 459.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 1091.277 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 355.843 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 136.41 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 88.961 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.572 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.182 cm
Mômen quán tính xoắn 883.051 cm4
Mômen kháng xoắn 151.193 cm3