Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x100x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x10
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 50.927 cm2
Khối lượng trên mét 39.978 kg/m
Chu vi tiết diện 534.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 2036.11 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 787.423 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 226.234 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 157.485 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.323 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.932 cm
Mômen quán tính xoắn 1862.037 cm4
Mômen kháng xoắn 262.847 cm3