Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x100x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x4
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 21.588 cm2
Khối lượng trên mét 16.947 kg/m
Chu vi tiết diện 549.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 944.51 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 379.355 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 104.946 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 75.871 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.614 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.192 cm
Mômen quán tính xoắn 852.07 cm4
Mômen kháng xoắn 127.111 cm3