Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x100x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x5
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 26.732 cm2
Khối lượng trên mét 20.984 kg/m
Chu vi tiết diện 547.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 1152.674 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 460.099 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 128.075 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 92.02 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.567 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.149 cm
Mômen quán tính xoắn 1042.419 cm4
Mômen kháng xoắn 153.986 cm3