Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x100x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x6.3
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 33.267 cm2
Khối lượng trên mét 26.114 kg/m
Chu vi tiết diện 543.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 1407.22 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 557.154 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 156.358 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 111.431 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.504 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.092 cm
Mômen quán tính xoắn 1276.566 cm4
Mômen kháng xoắn 186.249 cm3