Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x100x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 180x100x8
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 41.553 cm2
Khối lượng trên mét 32.619 kg/m
Chu vi tiết diện 539.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 1713.387 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 671.127 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 190.376 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 134.225 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.421 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.019 cm
Mômen quán tính xoắn 1560.319 cm4
Mômen kháng xoắn 224.126 cm3